THÔNG TIN TỔNG QUAN DỰ ÁN & HỒ SƠ ĐỆ TRÌNH
🏢 Tên dự án: Dự án Khu Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng (Khu A) – Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa
📍 Địa điểm thi công: Khu Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng (Khu A) – Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa, Xã Phước Thuận, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
🏗️ Chủ đầu tư / Tổng thầu: Công ty TNHH Thương Mại Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng / Công ty Cổ phần Searefico
📜 Đệ trình vật tư: Ngày duyệt: 07/05/2024, kiểm định Quatest 3, chứng chỉ CO/CQ xưởng Củ Chi
📦 Hạng mục Zencomex cung ứng: Ty ren mạ kẽm nhúng nóng M6-M16, Thép hình V, Thép hình U mạ kẽm nhúng nóng, Cùm treo ống (1.6mm – 3.0mm), Cùm Omega, Cùm U, Cùm treo quả bí, Cùm giữ ống chữ U-LA cho gối đỡ PU, Tắc kê đạn, Tắc kê rút mạ kẽm/Inox 304, Bu lông, Đai ốc, Long đền, Khớp nối ty ren, Tắc kê nhựa, Vít
⏱️ Cam kết tiến độ: Đảm bảo 100% tiến độ bàn giao và nghiệm thu công trình
Dự án Khu Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng (Khu A) – Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa
Dự án Khu Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng (Khu A) – Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa là tổ hợp nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp 5 sao quốc tế tọa lạc bên bờ biển Hồ Tràm nguyên sơ. Với đặc thù công trình ven biển chịu tác động trực tiếp từ độ ẩm cao và nồng độ ion muối mặn trong không khí, toàn bộ hệ thống cơ điện (MEP) đòi hỏi giải pháp giá đỡ và vật tư phụ đạt cấp độ chống ăn mòn vượt trội, triệt tiêu tải trọng rung và ngăn chặn hiện tượng cầu nhiệt ngưng tụ hơi nước trên các tuyến ống Chiller. Đồng hành cùng Nhà thầu cơ điện hàng đầu là Công ty Cổ phần Searefico và Chủ đầu tư Công ty TNHH Thương Mại Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng, nhà máy ZENCOMEX tại Huyện Củ Chi, TP.HCM đã trực tiếp gia công chế tạo, mạ kẽm nhúng nóng toàn phần theo tiêu chuẩn ASTM A123 và bàn giao đồng bộ hệ thống vật tư phụ M&E chất lượng cao, chuẩn xác theo bản vẽ CAD/Shopdrawing và tối ưu dự toán BOQ cho nhà thầu.
Dự Án Hyatt Regency Hồ Tràm – Vật Tư Phụ M&E ZENCOMEX ZCE
ZENCOMEX – ZCE giới thiệu danh mục vật tư phụ cơ điện M&E được cung cấp theo thông tin hồ sơ dự án Khu Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng (Khu A) – Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa tại Bà Rịa – Vũng Tàu.
Danh mục vật tư gồm ty ren mạ kẽm nhúng nóng M6–M16, thép hình U, thép hình V, cùm treo ống, cùm Omega, cùm U, cùm treo quả bí, cùm giữ ống chữ U-LA cho gối đỡ PU và các phụ kiện liên kết như tắc kê, bu lông, đai ốc, long đền, khớp nối ty ren, tắc kê nhựa và vít.
Theo thông tin doanh nghiệp cung cấp, hồ sơ đệ trình vật tư được duyệt ngày 07/05/2024. Bài viết tổng hợp các nhóm vật tư, đặc điểm ứng dụng và những thông số cần xác nhận khi lựa chọn vật tư phụ M&E cho công trình nghỉ dưỡng ven biển.
Thông tin tổng quan dự án
- Tên dự án: Khu Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng (Khu A) – Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa.
- Địa điểm: Xã Phước Thuận, huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH Thương Mại Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng.
- Tổng thầu cơ điện theo thông tin cung cấp: Công ty Cổ phần Searefico.
- Ngày duyệt hồ sơ vật tư: 07/05/2024.
- Hồ sơ được đề cập: Chứng chỉ CO/CQ xuất xưởng và tài liệu kiểm định Quatest 3 theo thông tin doanh nghiệp cung cấp.
- Nhóm sản phẩm: Vật tư phụ M&E, ty ren, thép hình, cùm treo ống và phụ kiện liên kết.
1. Tổng quan vật tư phụ M&E tại dự án Hyatt Regency Hồ Tràm
Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa là dự án nghỉ dưỡng ven biển. Với các công trình tại khu vực có độ ẩm cao và không khí chứa muối, việc lựa chọn vật tư cho hệ thống cơ điện cần xem xét điều kiện môi trường, yêu cầu kỹ thuật và phương án bảo vệ bề mặt.
Hệ thống M&E có thể bao gồm đường ống cấp thoát nước, hệ thống điều hòa không khí, thông gió, phòng cháy chữa cháy và các tuyến kỹ thuật khác. Mỗi hệ thống cần phương án treo đỡ và liên kết phù hợp với bản vẽ thi công.
Các nhóm vật tư phụ đóng vai trò quan trọng trong việc cố định đường ống, tạo khung đỡ và kết nối các cấu kiện. Việc xác nhận đúng quy cách trước khi đặt hàng giúp hạn chế nhầm mã, thiếu phụ kiện và phát sinh khi lắp đặt.
Hồ sơ đệ trình vật tư ngày 07/05/2024
Theo thông tin được cung cấp, hồ sơ đệ trình vật tư phụ M&E cho dự án có ngày duyệt 07/05/2024. Hồ sơ được đề cập gồm chứng từ CO/CQ xuất xưởng và tài liệu kiểm định Quatest 3.
Khi công bố thông tin về phê duyệt vật tư, cần đối chiếu với hồ sơ gốc để xác nhận phạm vi sản phẩm, tên đơn vị phê duyệt và các chỉ tiêu kiểm tra thực tế.
Một bộ hồ sơ vật tư có thể bao gồm:
- Tên sản phẩm và mã hàng.
- Quy cách, kích thước và vật liệu.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật được yêu cầu.
- Phương pháp xử lý bề mặt.
- Chứng từ chất lượng và xuất xưởng.
- Kết quả kiểm tra hoặc thử nghiệm áp dụng cho sản phẩm.
- Bản vẽ, mẫu vật tư và yêu cầu nghiệm thu của dự án.
Đối với vật tư mạ kẽm nhúng nóng, cần xác nhận phương pháp mạ, yêu cầu chiều dày lớp phủ và tiêu chuẩn áp dụng. Không nên mặc định tất cả sản phẩm đều có cùng chỉ tiêu thử nghiệm nếu chưa có tài liệu xác nhận.
2. Ty ren M6–M16 mạ kẽm nhúng nóng
Ty ren là vật tư được sử dụng trong nhiều hệ thống treo đỡ cơ điện. Sản phẩm có thể kết hợp với đai treo ống, thanh chống, thép hình và phụ kiện liên kết để tạo thành hệ treo theo bản vẽ.
Theo danh mục được cung cấp, các quy cách ty ren gồm M6, M8, M10, M12, M14 và M16.
Những thông số cần xác nhận khi đặt ty ren
Trước khi đặt hàng, cần làm rõ:
- Đường kính ren và bước ren.
- Chiều dài từng thanh.
- Vật liệu và cấp bền theo yêu cầu.
- Phương pháp xử lý bề mặt.
- Yêu cầu tương thích với đai ốc và khớp nối.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật được chỉ định trong hồ sơ dự án.
Đối với ty ren mạ kẽm nhúng nóng, lớp phủ giúp bảo vệ bề mặt thép trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả chống ăn mòn còn phụ thuộc vào chiều dày lớp mạ, môi trường thực tế, thiết kế liên kết và cách bảo quản.
Sau quá trình mạ, ren cần được kiểm tra để bảo đảm khả năng lắp ghép với đai ốc và phụ kiện tương ứng. Không nên tự ý gia công lại bề mặt ren nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến lớp phủ.
Với hệ treo chịu tải, cần lựa chọn ty ren theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Đường kính ren không phải là căn cứ duy nhất để xác định tải trọng cho phép.
3. Thép hình U và thép hình V mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình U và thép hình V được sử dụng trong các cấu kiện giá đỡ, thanh giằng và khung phụ trợ cho hệ thống cơ điện.
Tùy bản vẽ, các cấu kiện có thể được cắt, đột lỗ hoặc gia công theo kích thước yêu cầu. Việc lựa chọn vật liệu và xử lý bề mặt cần phù hợp với thiết kế cũng như môi trường lắp đặt.
3.1. Thép hình V mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình V có thể được sử dụng để chế tạo thanh giằng, giá đỡ nhánh và các chi tiết liên kết.
Khi đặt hàng, cần xác nhận kích thước hai cánh, chiều dày, chiều dài, mác thép và phương án xử lý bề mặt. Nếu sản phẩm có đột lỗ theo Shopdrawing, cần kiểm tra đường kính lỗ, khoảng cách tâm lỗ và vị trí lỗ so với mép thép.
Đối với cấu kiện chịu lực, khả năng chịu tải phải được đánh giá theo tiết diện, chiều dài, cách liên kết và điều kiện sử dụng thực tế.
3.2. Thép hình U mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình U được sử dụng để tạo khung đỡ và các thanh đỡ chính hoặc phụ theo thiết kế.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm chiều cao bụng U, chiều rộng cánh, chiều dày vật liệu, chiều dài thanh và dung sai gia công.
Nếu thép U được sử dụng làm giá đỡ cho đường ống hoặc thiết bị, cần kiểm tra tải trọng thiết kế, khoảng cách giữa các điểm đỡ và phương án liên kết. Không nên mặc định mọi tiết diện thép U đều đáp ứng cùng một mức tải trọng.
3.3. Kiểm tra lớp mạ kẽm
Với cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng, cần xác nhận tiêu chuẩn mạ, yêu cầu lớp phủ và phương pháp kiểm tra được chỉ định trong hồ sơ dự án.
Tiêu chuẩn áp dụng phải phù hợp với loại sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật thực tế. Các thông số như chiều dày lớp mạ hoặc khả năng chống ăn mòn cần dựa trên chứng từ, kết quả đo hoặc thử nghiệm tương ứng.
4. Cùm treo ống, cùm Omega, cùm U và cùm treo quả bí
Cùm treo ống là nhóm phụ kiện giúp cố định đường ống tại các vị trí được thiết kế. Tùy kiểu dáng, sản phẩm có thể được sử dụng cho đường ống cấp thoát nước, đường ống kỹ thuật hoặc hệ thống phòng cháy chữa cháy.
Danh mục vật tư dự án đề cập các nhóm cùm treo có chiều dày từ 1,6 mm đến 3,0 mm, cùng cùm Omega, cùm U và cùm treo quả bí.
4.1. Cùm treo ống
Cùm treo ống cần phù hợp với đường kính ngoài của ống và phương án liên kết với ty ren hoặc giá đỡ.
Các thông số nên xác nhận gồm:
- Đường kính ống phù hợp.
- Chiều rộng và chiều dày bản thép.
- Kiểu tai treo và vị trí lỗ.
- Loại bu lông hoặc phụ kiện đi kèm.
- Phương pháp xử lý bề mặt.
- Số lượng theo từng quy cách.
Chiều dày cùm cần được lựa chọn theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật, không chỉ dựa trên đường kính ống.
4.2. Cùm Omega
Cùm Omega có hình dạng ôm theo thân ống và được sử dụng trong những cấu hình lắp đặt phù hợp.
Khi đặt hàng, cần xác nhận kích thước ống, chiều dày vật liệu, vị trí lỗ liên kết và loại vít hoặc tắc kê tương thích.
Đối với khu vực có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với môi trường ven biển, cần xác định yêu cầu xử lý bề mặt theo hồ sơ kỹ thuật.
4.3. Cùm U
Cùm U có hình dạng chữ U, được sử dụng để giữ đường ống hoặc các chi tiết dạng tròn vào hệ giá đỡ tương thích.
Nhà thầu cần xác nhận đường kính trong của cùm, đường kính thân ren, chiều dài ren và phụ kiện đi kèm. Nếu lựa chọn theo kích thước danh nghĩa của đường ống, cần đối chiếu với đường kính ngoài thực tế.
4.4. Cùm treo quả bí
Cùm treo quả bí là một dạng phụ kiện treo ống được sử dụng trong các cấu hình phù hợp, trong đó có một số ứng dụng cho hệ thống sprinkler.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận đường kính ống, kích thước ren liên kết, vật liệu và yêu cầu chứng nhận nếu dự án quy định.
Không nên mặc định mọi sản phẩm cùm treo quả bí đều có chứng nhận UL/FM. Nếu dự án yêu cầu chứng nhận, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm và tài liệu tương ứng.
5. Cùm giữ ống chữ U-LA cho gối đỡ PU
Trong hệ thống đường ống lạnh, gối đỡ PU có thể được sử dụng để hỗ trợ cách nhiệt tại vị trí đỡ ống. Cùm giữ ống cần có hình dạng và kích thước phù hợp với cấu hình gối đỡ, đường kính ống và yêu cầu liên kết.
Danh mục được cung cấp đề cập cùm giữ ống chữ U-LA dùng cho gối đỡ PU.
Những điểm cần xác nhận
Khi đặt hàng cùm U-LA, cần kiểm tra:
- Đường kính ngoài của đường ống.
- Kích thước và hình dạng gối đỡ PU.
- Chiều rộng và chiều dày bản thép.
- Khoảng cách lỗ và kích thước lỗ liên kết.
- Vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt.
- Bản vẽ chi tiết và phụ kiện lắp ghép.
Cùm cần phù hợp với gối đỡ để tránh tạo áp lực tập trung làm biến dạng vật liệu cách nhiệt. Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào tải trọng, cấu hình đường ống và yêu cầu thiết kế.
Với đường ống lạnh, giải pháp cách nhiệt và xử lý các vị trí liên kết cần được xem xét đồng bộ nhằm hạn chế nguy cơ ngưng tụ hơi nước trong điều kiện vận hành.
6. Tắc kê đạn, tắc kê rút và phụ kiện neo
Tắc kê được sử dụng để tạo liên kết với nền bê tông hoặc các vị trí lắp đặt phù hợp. Việc lựa chọn đúng loại neo giúp hệ treo đỡ đáp ứng yêu cầu thiết kế và điều kiện thi công.
Danh mục dự án đề cập tắc kê đạn và tắc kê rút bằng thép mạ kẽm hoặc Inox 304.
6.1. Tắc kê đạn
Tắc kê đạn là loại neo có ren trong, thường được sử dụng với ty ren tương thích trong cấu hình lắp đặt được thiết kế.
Khi lựa chọn, cần xác nhận đường kính ren, kích thước tắc kê, yêu cầu lỗ khoan, chiều sâu neo và hướng dẫn thi công.
Khả năng chịu tải phụ thuộc vào loại sản phẩm, nền bê tông, chiều sâu neo, khoảng cách đến mép và điều kiện lắp đặt. Vì vậy, cần lựa chọn theo tài liệu kỹ thuật và thiết kế được chấp thuận.
6.2. Tắc kê rút mạ kẽm và Inox 304
Tắc kê rút có thể được sử dụng cho những cấu hình neo cơ khí phù hợp với loại nền và tải trọng thiết kế.
Khi đặt hàng, cần xác nhận quy cách, vật liệu, phương pháp xử lý bề mặt và điều kiện sử dụng. Đối với khu vực ẩm ướt hoặc ven biển, việc lựa chọn vật liệu chống ăn mòn cần dựa trên môi trường thực tế và yêu cầu của dự án.
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng, nhưng không thể mặc định chống ăn mòn tuyệt đối trong mọi môi trường. Cần xem xét môi trường tiếp xúc và tài liệu vật liệu nếu dự án yêu cầu.
7. Bu lông, đai ốc, long đền và khớp nối ty ren
Bu lông, đai ốc, long đền và khớp nối ty ren là các phụ kiện dùng để liên kết các chi tiết trong hệ giá đỡ M&E.
Việc lựa chọn đúng quy cách giúp quá trình lắp ghép thuận tiện và giảm nguy cơ sai lệch giữa các phụ kiện.
Bu lông và đai ốc
Các thông số cần xác nhận gồm đường kính ren, bước ren, chiều dài bu lông, kiểu đầu, cấp bền nếu có yêu cầu và phương pháp xử lý bề mặt.
Bu lông và đai ốc phải tương thích về ren và đáp ứng yêu cầu liên kết. Không nên lựa chọn cấp bền hoặc mô-men siết theo cảm tính nếu hồ sơ thiết kế đã quy định cụ thể.
Long đền phẳng và long đền vênh
Long đền phẳng có thể được sử dụng để phân bố lực ép tại bề mặt liên kết. Long đền vênh được sử dụng theo cấu hình và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Cần xác nhận đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dày, vật liệu và loại lớp phủ theo đơn hàng.
Khớp nối ty ren
Khớp nối ty ren được sử dụng để nối hai đoạn ty có kích thước ren tương thích.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra đường kính ren, bước ren, chiều dài khớp nối và độ ăn khớp của hai đoạn ty. Với hệ treo chịu tải, phương án nối cần phù hợp với thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.
8. Tắc kê nhựa và vít các loại
Tắc kê nhựa và vít thường được sử dụng để cố định các phụ kiện nhẹ lên nền phù hợp như tường gạch hoặc bề mặt xây dựng theo yêu cầu lắp đặt.
Khi lựa chọn, cần xác nhận đường kính, chiều dài vít, kích thước tắc kê và loại nền lắp đặt. Không nên sử dụng phụ kiện này thay cho hệ neo chịu lực nếu không được thiết kế và chấp thuận cho mục đích đó.
Đối với các vị trí liên quan đến an toàn hoặc chịu tải, cần sử dụng loại neo và phương án liên kết đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
9. Kiểm soát chất lượng và tiến độ cung ứng vật tư M&E
Đối với dự án nghỉ dưỡng ven biển, việc kiểm soát vật tư nên được thực hiện từ giai đoạn xác nhận bản vẽ đến khi giao nhận tại công trường.
Một quy trình kiểm tra rõ ràng giúp nhà thầu giảm nguy cơ giao nhầm quy cách và thuận tiện cho việc đối chiếu hồ sơ.
Các bước kiểm tra trước khi giao hàng
Bước 1: Đối chiếu bảng kê vật tư
Kiểm tra mã hàng, kích thước, vật liệu và số lượng theo đơn đặt hàng.
Bước 2: Kiểm tra sản phẩm gia công
Với thép U, thép V và cùm treo, kiểm tra kích thước, vị trí lỗ, chiều dày và hình dạng theo bản vẽ.
Bước 3: Kiểm tra bề mặt
Kiểm tra tình trạng lớp mạ, bề mặt thép và dấu hiệu hư hỏng có thể quan sát được.
Bước 4: Đối chiếu hồ sơ chất lượng
Kiểm tra CO/CQ, chứng từ xuất xưởng và tài liệu thử nghiệm nếu thuộc yêu cầu của đơn hàng.
Bước 5: Phân loại và đóng gói
Sắp xếp vật tư theo mã hàng, kích thước hoặc khu vực sử dụng nếu có yêu cầu.
Bước 6: Xác nhận kế hoạch giao nhận
Thống nhất số lượng từng đợt, địa điểm giao hàng và thời điểm nhận vật tư với nhà thầu.
Tiến độ cung ứng thực tế cần được xác nhận theo khối lượng, tình trạng sản xuất và kế hoạch giao nhận của từng đơn hàng. Cam kết về tỷ lệ hoàn thành hoặc tiến độ cần dựa trên điều khoản được hai bên thống nhất.
10. ZENCOMEX – ZCE cung cấp vật tư phụ M&E theo yêu cầu dự án
ZENCOMEX – ZCE giới thiệu các nhóm vật tư phụ cơ điện phục vụ nhà thầu xây dựng, nhà thầu M&E và doanh nghiệp sản xuất.
Danh mục sản phẩm bao gồm:
- Ty ren và thanh ren mạ kẽm.
- Thép hình U, thép hình V.
- Thanh đa năng và phụ kiện giá đỡ.
- Cùm treo ống, cùm Omega, cùm U và cùm treo quả bí.
- Cùm giữ ống chữ U-LA cho gối đỡ PU.
- Tắc kê đạn, tắc kê rút và tắc kê nhựa.
- Bu lông, đai ốc, long đền và khớp nối ty ren.
- Các sản phẩm cơ khí gia công theo bản vẽ.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Vật Tư Phụ M&E ZENCOMEX – ZCE trên website chính thức.
Đối với đơn hàng dự án, khách hàng nên cung cấp BOQ, bản vẽ kỹ thuật, yêu cầu vật liệu và kế hoạch giao hàng để xác nhận quy cách trước khi sản xuất hoặc cung ứng.
Thông tin liên hệ ZENCOMEX – ZCE
- Website: https://zencomex.net/
- Điện thoại: 0978 018 534
- Email: cpzencomex@gmail.com
- Địa chỉ nhà máy: 217B Hà Duy Phiên, Bình Mỹ, TP.HCM.
11. Kết luận
Dự án Khu Du Lịch Mặt Trời Buổi Sáng (Khu A) – Hyatt Regency Hồ Tràm Resort & Spa có danh mục vật tư phụ M&E gồm ty ren mạ kẽm nhúng nóng, thép hình U và V, cùm treo ống, cùm Omega, cùm U, cùm treo quả bí, cùm U-LA, tắc kê và các phụ kiện liên kết.
Để bảo đảm phù hợp với yêu cầu công trình, mỗi nhóm vật tư cần được xác nhận theo bản vẽ, quy cách, vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng. Hồ sơ phê duyệt, CO/CQ và kết quả kiểm định cần được đối chiếu với tài liệu gốc trước khi sử dụng làm căn cứ công bố.
ZENCOMEX – ZCE hướng đến cung cấp vật tư phụ M&E theo yêu cầu của từng dự án, hỗ trợ nhà thầu trong việc xác nhận quy cách, kiểm tra vật tư và phối hợp kế hoạch giao nhận tại công trường.
