DỰ ÁN TIÊU BIỂU ZENCOMEX

Cung Cấp Vật Tư Phụ M&E KN Paradise Cam Ranh – Zencomex ZCE

THÔNG TIN TỔNG QUAN DỰ ÁN & HỒ SƠ ĐỆ TRÌNH

🏢 Tên dự án: Dự án Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise (Tiểu khu NIKKO phân kỳ 13 – 86 căn nhà phố)

📍 Địa điểm thi công: Bãi Dài, P.Cam Nghĩa, TP. Cam Ranh, T.Khánh Hoà

🏗️ Chủ đầu tư / Tổng thầu: Công ty TNHH KN Cam Ranh / Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Đại Đồng Hồ

📜 Đệ trình vật tư: Ngày duyệt: 28/07/2024, kiểm định Quatest 3, chứng chỉ CO/CQ xuất xưởng

📦 Hạng mục Zencomex cung ứng: Tyren M10, Tắc kê đạn M10, Tắc kê sắt M10x60, Bulon M10, Tán M10, Long đền, Đai treo D60/D90/D114, Cùm Ubolt M10x42/60/90/114, Thép hình V 50x50x3mm (Thép mạ kẽm)

⏱️ Cam kết tiến độ: Đảm bảo 100% tiến độ bàn giao và nghiệm thu công trình

Dự án Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise

Dự án Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise

Dự án Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise tại Bãi Dài, Phường Cam Nghĩa, TP. Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa là đại quần thể đô thị du lịch nghỉ dưỡng quy mô quốc tế do Công ty TNHH KN Cam Ranh làm chủ đầu tư. Trong đợt triển khai Tiểu khu NIKKO (phân kỳ 13 gồm 86 căn nhà phố cao cấp), nhà thầu thi công Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Đại Đồng Hồ đã thiết lập những tiêu chuẩn nghiệm thu cơ điện MEP vô cùng nghiêm ngặt nhằm thích ứng với môi trường gió biển ven vịnh Cam Ranh có độ ẩm và hàm lượng ion muối mặn cao. Đồng hành cùng nhà thầu Đại Đồng Hồ, Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu ZENCOMEX với nhà máy cơ khí trực tiếp tại Huyện Củ Chi, TP.HCM đã nhanh chóng cung ứng toàn diện gói vật tư phụ treo đỡ đường ống, ty ren mạ kẽm chất lượng cao, đáp ứng tiến độ thần tốc và tối ưu hóa dự toán BOQ công trình.

Dự án Khu phức hợp nghỉ dưỡng và giải trí KN Paradise – Nhà thầu Đại Đồng Hồ tại Cam Ranh

Tiểu khu NIKKO thuộc phân kỳ 13 dự án KN Paradise Cam Ranh quy tụ 86 căn nhà phố thương mại và biệt thự nghỉ dưỡng sang trọng. Để đáp ứng kỳ vọng khắt khe của Chủ đầu tư KN Cam Ranh về chất lượng hoàn thiện cơ điện âm trần và trục đứng kỹ thuật, nhà thầu Đại Đồng Hồ đã tuyển chọn kỹ lưỡng từng quy cách vật tư phụ nhằm đảm bảo an toàn chịu lực lâu dài dưới tác động ăn mòn sương muối biển.

Sự kiện Phê duyệt trình duyệt vật tư phụ MEP Zencomex (Ngày duyệt: 28/07/2024)

Vật Tư Phụ M&E Dự Án KN Paradise – Ty Ren M10, Đai Treo Ống Và Thép V ZENCOMEX

Vật tư phụ M&E là nhóm sản phẩm quan trọng trong quá trình lắp đặt hệ thống đường ống, máng cáp và giá đỡ cơ điện tại các công trình xây dựng. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp nhà thầu kiểm soát chất lượng, hạn chế sai sót khi lắp đặt và chủ động tiến độ thi công.

Tại dự án KN Paradise, phân kỳ 13 Nikko, các nhóm vật tư được đề cập trong hồ sơ gồm ty ren M10, tắc kê, bu lông, đai ốc, long đền, đai treo ống, cùm U-Bolt và thép hình V mạ kẽm.

Theo thông tin do doanh nghiệp cung cấp, hồ sơ đệ trình vật tư phụ cơ điện mang thương hiệu Zencomex được phê duyệt ngày 28/07/2024. Bài viết giới thiệu các nhóm vật tư liên quan, thông số cần xác nhận và những lưu ý khi lựa chọn vật tư phụ M&E cho công trình.

1. Tổng quan dự án KN Paradise và hồ sơ phê duyệt vật tư

Theo thông tin được cung cấp, ngày 28/07/2024, hồ sơ đệ trình vật tư phụ cơ điện MEP thương hiệu Zencomex tại dự án KN Paradise đã được phê duyệt với sự tham gia của Ban Quản lý Dự án, đơn vị tư vấn giám sát và Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Đại Đồng Hồ.

Hồ sơ được đề cập liên quan đến các nhóm vật tư phục vụ hệ thống cơ điện tại phân kỳ 13 Nikko. Các sản phẩm gồm phụ kiện treo ống, chi tiết liên kết và cấu kiện thép làm giá đỡ.

Đối với các công trình M&E, hồ sơ vật tư cần thể hiện rõ quy cách, vật liệu chế tạo, yêu cầu xử lý bề mặt và tài liệu chất lượng liên quan. Đây là cơ sở để các bên đối chiếu sản phẩm trước khi đưa vào thi công.

Những nội dung cần có trong hồ sơ vật tư M&E

Tùy yêu cầu của từng dự án, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Chứng từ chất lượng: CO/CQ hoặc tài liệu xuất xưởng tương ứng với sản phẩm.
  • Thông tin vật liệu: Mác thép, kích thước, chiều dày và cấp bền khi áp dụng.
  • Tài liệu thử nghiệm: Kết quả kiểm tra theo yêu cầu trong hồ sơ kỹ thuật.
  • Thông tin lớp phủ: Phương pháp mạ và yêu cầu kiểm tra bề mặt.
  • Bản vẽ kỹ thuật: Kích thước, vị trí lỗ, kiểu liên kết và quy cách lắp đặt.

Các chứng từ cụ thể cần được đối chiếu với hồ sơ gốc và phạm vi phê duyệt thực tế. Không nên mặc định mọi sản phẩm đều có cùng kết quả thử nghiệm nếu chưa có tài liệu xác nhận.

2. Hệ ty ren M10, tắc kê và phụ kiện liên kết mạ kẽm

Ty ren, tắc kê, bu lông, đai ốc và long đền là những phụ kiện thường được sử dụng để lắp đặt hệ giá đỡ cơ điện.

Tại các vị trí treo đường ống và máng cáp, việc lựa chọn đúng phụ kiện liên kết giúp quá trình lắp ráp thuận tiện hơn. Các chi tiết cũng cần tương thích với tải trọng thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế.

2.1. Ty ren M10 mạ kẽm

Ty ren M10 được sử dụng để treo đai ống, thanh chống và các hệ giá đỡ cơ điện theo bản vẽ.

Khi đặt hàng, nhà thầu cần xác nhận đường kính ren, chiều dài thanh, vật liệu chế tạo, cấp bền và phương pháp xử lý bề mặt.

Bước ren và độ đồng đều của sản phẩm cũng cần được kiểm tra để bảo đảm khả năng lắp ghép với đai ốc và phụ kiện tương ứng.

Đối với vị trí chịu tải trọng lớn, khả năng chịu lực của ty ren phải được đánh giá theo thông số kỹ thuật và cấu hình lắp đặt. Không nên chỉ căn cứ vào đường kính M10 để xác định tải trọng cho phép.

2.2. Tắc kê đạn M10

Tắc kê đạn M10 là phụ kiện neo được sử dụng với ty ren tương thích trong các cấu hình lắp đặt phù hợp.

Sản phẩm thường được lựa chọn để tạo điểm treo trên nền bê tông. Khi thi công, cần kiểm tra kích thước ren, đường kính lỗ khoan, chiều sâu neo và hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.

Đối với các vị trí treo hệ thống cơ điện, tải trọng thiết kế, khoảng cách đến mép bê tông và điều kiện nền phải được xem xét trước khi lựa chọn tắc kê.

2.3. Tắc kê sắt M10×60

Tắc kê sắt M10×60 có thể được sử dụng cho các liên kết cần cơ cấu nở phù hợp với nền lắp đặt.

Trước khi sử dụng, cần xác nhận kích thước sản phẩm, chiều sâu neo yêu cầu và loại vật liệu nền. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên chiều dài 60 mm nếu chưa kiểm tra chiều sâu neo hữu hiệu và tải trọng thực tế.

2.4. Bu lông M10, tán M10 và long đền mạ kẽm

Bộ phụ kiện liên kết thường gồm bu lông, đai ốc và long đền. Các chi tiết cần có kích thước ren tương thích và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng vị trí lắp đặt.

  • Bu lông M10: Xác nhận chiều dài, kiểu đầu, bước ren, cấp bền và lớp phủ bề mặt.
  • Tán M10: Kiểm tra độ tương thích với ty ren hoặc bu lông được sử dụng.
  • Long đền phẳng: Hỗ trợ phân bố lực ép trên bề mặt liên kết.
  • Long đền vênh: Sử dụng theo cấu hình thiết kế và yêu cầu liên kết cụ thể.

Việc lựa chọn phụ kiện đồng bộ giúp giảm nguy cơ sai ren, khó lắp ráp hoặc thiếu chi tiết trong quá trình thi công.

3. Đai treo ống mạ kẽm D60, D90 và D114

Đai treo ống là phụ kiện giúp cố định đường ống tại các vị trí được thiết kế. Tùy chủng loại, sản phẩm có thể được sử dụng cho đường ống cấp thoát nước, hệ thống thông gió hoặc các tuyến kỹ thuật khác.

Nhà thầu có thể tham khảo thêm bài viết Đai treo ống – phân loại và ứng dụng trên website ZENCOMEX.

3.1. Đai treo D60, D90 và D114

Khi lựa chọn đai treo, nhà thầu cần xác định chính xác đường kính ngoài của ống, chiều rộng đai, chiều dày vật liệu và kiểu liên kết với ty ren.

Các quy cách D60, D90 và D114 cần được đối chiếu với kích thước thực tế của đường ống. Không nên mặc định đường kính danh nghĩa luôn trùng với đường kính ngoài của mọi loại ống.

3.2. Kết cấu và khả năng căn chỉnh

Đai treo có lỗ liên kết hoặc tai treo phù hợp giúp kết nối với ty ren và hệ giá đỡ.

Trong quá trình lắp đặt, cần kiểm tra vị trí treo, khoảng cách giữa các điểm đỡ và độ dốc của tuyến ống theo bản vẽ. Với đường ống thoát nước tự chảy, việc căn chỉnh cao độ cần tuân theo yêu cầu thiết kế.

3.3. Lựa chọn lớp phủ bề mặt

Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc vào loại mạ, chiều dày lớp phủ, môi trường và cách bảo quản.

Đối với công trình tại khu vực ven biển, cần xác nhận rõ yêu cầu xử lý bề mặt trong hồ sơ vật liệu trước khi đặt hàng.

4. Cùm U-Bolt M10×42, M10×60, M10×90 và M10×114

Cùm U-Bolt có hình dạng chữ U, thường được dùng để giữ đường ống hoặc chi tiết dạng tròn vào hệ giá đỡ tương thích.

Sản phẩm có thể kết hợp với đai ốc và long đền để tạo liên kết theo cấu hình lắp đặt. Việc lựa chọn đúng kích thước giúp quá trình lắp ráp thuận tiện và hạn chế tình trạng cùm quá rộng hoặc quá chật so với đường ống.

Những thông số cần xác nhận khi đặt U-Bolt

Đường kính thân ren: Chọn theo yêu cầu thiết kế, chẳng hạn M10.

Kích thước lòng cùm: Xác định theo đường kính ngoài của ống và khoảng hở lắp đặt cần thiết.

Chiều dài hai đầu ren: Cần đủ để lắp đai ốc và long đền theo cấu hình liên kết.

Vật liệu và lớp phủ: Xác nhận loại thép, yêu cầu mạ kẽm hoặc phương án bảo vệ bề mặt khác.

Phụ kiện đi kèm: Thống nhất số lượng đai ốc và long đền trong mỗi bộ để tránh thiếu hàng khi thi công.

Nhà thầu nên gửi kích thước thực tế của đường ống và bản vẽ liên quan để xác nhận đúng quy cách U-Bolt trước khi đặt hàng.

5. Thép hình V 50×50×3 mm mạ kẽm

Thép hình V được sử dụng trong nhiều kết cấu phụ trợ, bao gồm khung đỡ, giá treo và các cụm liên kết theo bản vẽ. Với hệ thống cơ điện, thép V có thể được gia công thành cấu kiện đỡ ống hoặc kết hợp với các phụ kiện khác để tạo hệ giá đỡ.

5.1. Quy cách thép V 50×50×3 mm

Ký hiệu 50×50×3 mm thể hiện kích thước hai cánh và chiều dày danh nghĩa theo quy cách sản phẩm. Khi đặt hàng, cần xác nhận mác thép, chiều dài thanh, dung sai và yêu cầu bề mặt.

Nếu sử dụng thép V làm giá đỡ cho nhiều tuyến ống, nhà thầu cần kiểm tra tải trọng, khoảng cách giữa các điểm đỡ và phương án liên kết theo thiết kế. Kích thước thép không tự nó bảo đảm khả năng chịu tải của toàn bộ hệ giá đỡ.

5.2. Gia công cắt và đột lỗ theo Shopdrawing

Gia công theo bản vẽ giúp cấu kiện phù hợp với vị trí lắp đặt, giảm việc đo đạc và xử lý bổ sung tại công trường.

Khi gửi yêu cầu gia công, khách hàng nên cung cấp:

  • Bản vẽ Shopdrawing đã được xác nhận.
  • Kích thước và chiều dài từng cấu kiện.
  • Vị trí, đường kính và hình dạng lỗ.
  • Mác thép và chiều dày yêu cầu.
  • Số lượng theo từng mã hàng.
  • Phương án xử lý bề mặt.
  • Yêu cầu kiểm tra và nghiệm thu.

Trước khi sản xuất hàng loạt, nên xác nhận bản vẽ và các điểm kích thước quan trọng để hạn chế sai lệch giữa sản phẩm thực tế và hồ sơ thi công.

5.3. Kiểm tra lớp mạ kẽm

Đối với cấu kiện thép mạ kẽm, cần xác nhận phương pháp mạ và yêu cầu lớp phủ theo hồ sơ kỹ thuật. Mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng có đặc tính khác nhau, vì vậy không nên sử dụng thay thế cho nhau nếu chưa được chấp thuận.

Các mép cắt, lỗ đột và khu vực gia công cần được kiểm tra theo yêu cầu xử lý bề mặt của dự án.

6. Lưu ý khi lựa chọn vật tư phụ M&E cho dự án

Với công trình có nhiều mã hàng và nhiều vị trí lắp đặt, việc xác nhận thông số kỹ thuật từ đầu giúp giảm sai sót trong quá trình mua hàng và nghiệm thu.

Nhà thầu nên kiểm tra các nội dung sau:

  • Đúng mã sản phẩm và kích thước theo BOQ.
  • Đúng đường kính ren và phụ kiện liên kết.
  • Đúng vật liệu, chiều dày và cấp bền khi có yêu cầu.
  • Đúng phương pháp xử lý bề mặt.
  • Đúng số lượng và quy cách đóng gói.
  • Đủ hồ sơ chất lượng theo yêu cầu của dự án.
  • Thống nhất thời gian giao hàng theo tiến độ thi công.

Đối với sản phẩm gia công theo bản vẽ, cần thống nhất phiên bản bản vẽ sử dụng để sản xuất. Nếu bản vẽ thay đổi, các bên nên xác nhận lại phạm vi ảnh hưởng trước khi tiếp tục gia công.

7. Quy trình đặt hàng vật tư phụ M&E tại ZENCOMEX – ZCE

Để việc báo giá và chuẩn bị hàng diễn ra thuận lợi, khách hàng có thể thực hiện theo quy trình sau.

Bước 1: Gửi danh mục vật tư

Cung cấp BOQ, danh sách mã hàng, kích thước và số lượng dự kiến.

Bước 2: Gửi bản vẽ kỹ thuật

Với thép V, giá đỡ và sản phẩm gia công riêng, cần gửi bản vẽ CAD, PDF hoặc Shopdrawing để đối chiếu.

Bước 3: Xác nhận yêu cầu kỹ thuật

Thống nhất vật liệu, lớp mạ, loại ren, phụ kiện đi kèm và các tiêu chuẩn áp dụng.

Bước 4: Xác nhận hồ sơ và tiến độ

Làm rõ chứng từ cần cung cấp, thời gian chuẩn bị hàng và lịch giao nhận dự kiến.

Bước 5: Kiểm tra trước khi giao hàng

Đối chiếu mã hàng, số lượng, quy cách và hồ sơ theo yêu cầu đã thống nhất.

Quy trình rõ ràng giúp nhà thầu dễ kiểm soát vật tư đầu vào và chủ động hơn trong việc phối hợp với đội thi công tại công trường.

8. ZENCOMEX – ZCE cung cấp vật tư phụ M&E theo yêu cầu công trình

ZENCOMEX – ZCE định hướng cung cấp các nhóm vật tư phụ cơ điện phục vụ nhu cầu của nhà thầu và đơn vị thi công.

Danh mục sản phẩm gồm các nhóm như ty ren, đai treo ống, U-Bolt, phụ kiện liên kết và các sản phẩm cơ khí theo yêu cầu. Khách hàng có thể tham khảo danh mục Vật Tư Phụ M&E ZENCOMEX để tìm hiểu thêm.

Đối với đơn hàng dự án, khách hàng nên gửi trước bản vẽ, BOQ và yêu cầu chất lượng để xác nhận phạm vi cung ứng. Các thông tin về chứng từ, vật liệu, xử lý bề mặt và tiến độ sẽ được thống nhất theo từng đơn hàng cụ thể.

Thông tin liên hệ ZENCOMEX – ZCE

  • Website: https://zencomex.net/
  • Điện thoại: 0978 018 534
  • Địa chỉ nhà máy: 217B Hà Duy Phiên, Bình Mỹ, TP.HCM.

9. Kết luận

Ty ren M10, tắc kê, bu lông, đai treo ống, cùm U-Bolt và thép hình V là những nhóm vật tư hỗ trợ lắp đặt hệ thống cơ điện. Lựa chọn đúng quy cách và phụ kiện đồng bộ giúp nhà thầu kiểm soát chất lượng, hạn chế sai sót khi thi công và thuận tiện hơn trong công tác nghiệm thu.

Thông tin phê duyệt vật tư tại dự án KN Paradise trong bài viết được xây dựng theo dữ liệu doanh nghiệp cung cấp. Trước khi đăng tải, cần đối chiếu ngày phê duyệt, tên các bên liên quan, chứng từ thử nghiệm và phạm vi cung ứng với hồ sơ gốc được phép công bố.

ZENCOMEX – ZCE hướng đến đồng hành cùng khách hàng trong việc lựa chọn vật tư phụ M&E theo bản vẽ, quy cách và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

← Xem tất cả dự án

Zalo