THÔNG TIN TỔNG QUAN DỰ ÁN & HỒ SƠ ĐỆ TRÌNH
🏢 Tên dự án: Dự án F2 Condominium Project (Becamex Tokyu)
📍 Địa điểm thi công: Lot F2, Đường Bùi Thị Xuân, Phường Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
🏗️ Chủ đầu tư / Tổng thầu: BECAMEX TOKYU CO., LTD / Unicons
📜 Đệ trình vật tư: Ngày duyệt: 12/08/2024 (RFA vật tư phụ ZCG), kiểm định Quatest 3, CO/CQ xuất xưởng
📦 Hạng mục Zencomex cung ứng: Ty treo & giá đỡ Thép U (U50x25, U80x40, U120x50, DN15-250), Thanh đa năng Unistrut 41×23/41×21 đột lỗ & không lỗ, Ty ren M06-M12 & nắp chụp PVC, Tắc kê đạn, Tắc kê rút, Bu lông đai ốc, Đai treo ống DN15-DN100, Cùm U-bolt 15-250, Thép hình V, Thép lá Inox 304
⏱️ Cam kết tiến độ: Đảm bảo 100% tiến độ bàn giao và nghiệm thu công trình
Dự án F2 Condominium Project (Becamex Tokyu)
Dự Án F2 Condominium Project Becamex Tokyu – Vật Tư Phụ M&E ZENCOMEX ZCE
ZENCOMEX – ZCE giới thiệu các nhóm vật tư phụ M&E phục vụ dự án F2 Condominium Project (Becamex Tokyu) tại Bình Dương, gồm ty ren, thép hình U, thép hình V, thanh đa năng Unistrut, tắc kê, bu lông, đai treo ống, cùm U-Bolt và thép lá Inox 304.
Theo thông tin hồ sơ do doanh nghiệp cung cấp, hồ sơ đệ trình vật tư phụ ZCG (Request For Approval – RFA) có ngày duyệt 12/08/2024. Các hạng mục cung ứng được liệt kê theo nhóm quy cách nhằm đáp ứng nhu cầu lắp đặt hệ thống treo đỡ và liên kết cơ điện M&E tại công trình.
Bài viết tổng hợp thông tin dự án, danh mục vật tư, những thông số cần kiểm tra và lưu ý khi đặt hàng theo bản vẽ kỹ thuật.
Thông tin tổng quan dự án
- Tên dự án: F2 Condominium Project – Becamex Tokyu.
- Địa điểm: Lô F2, đường Bùi Thị Xuân, phường Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
- Chủ đầu tư: BECAMEX TOKYU CO., LTD.
- Tổng thầu: Unicons.
- Ngày duyệt hồ sơ RFA theo thông tin cung cấp: 12/08/2024.
- Thương hiệu trong hồ sơ vật tư: ZCG.
- Đơn vị giới thiệu danh mục cung ứng: ZENCOMEX – ZCE.
1. Tổng quan dự án F2 Condominium Project – Becamex Tokyu
F2 Condominium Project là dự án căn hộ tại khu vực Thành phố mới Bình Dương. Với các công trình căn hộ, hệ thống cơ điện M&E thường bao gồm đường ống cấp thoát nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy, thông gió HVAC và các tuyến cáp kỹ thuật.
Những hệ thống này cần có phương án treo đỡ phù hợp với thiết kế, điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.
Vật tư phụ M&E đóng vai trò liên kết, cố định và hỗ trợ lắp đặt. Một số sản phẩm thường gặp gồm ty ren, thanh chống đa năng, thép hình, đai treo ống, cùm U-Bolt, tắc kê và phụ kiện bu lông.
Việc xác nhận đúng quy cách trước khi đặt hàng giúp nhà thầu kiểm soát vật tư đầu vào, hạn chế nhầm lẫn giữa các mã hàng và thuận tiện cho công tác kiểm tra tại công trường.
Hồ sơ đệ trình vật tư phụ ZCG ngày 12/08/2024
Theo thông tin được cung cấp, hồ sơ Request For Approval (RFA) vật tư phụ ZCG của dự án có ngày duyệt 12/08/2024.
Hồ sơ vật tư dự án có đề cập đến các tài liệu như CO/CQ xuất xưởng và kiểm định Quatest 3. Khi công bố thông tin này, cần đối chiếu hồ sơ phê duyệt, chứng thư thử nghiệm và phạm vi áp dụng để bảo đảm nội dung đăng tải đúng với tài liệu thực tế.
Các nội dung thường cần kiểm tra trong hồ sơ vật tư M&E gồm:
- Tên và mã sản phẩm.
- Quy cách, kích thước và vật liệu.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật được yêu cầu.
- Phương pháp xử lý bề mặt.
- Chứng từ chất lượng và xuất xưởng.
- Kết quả kiểm tra hoặc thử nghiệm tương ứng.
- Bản vẽ, mẫu vật tư và yêu cầu nghiệm thu khi áp dụng.
Hồ sơ được phê duyệt cho một loại vật tư không mặc nhiên thay thế yêu cầu kiểm tra của tất cả các sản phẩm khác. Vì vậy, từng mã hàng cần được đối chiếu với phạm vi phê duyệt và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
2. Hệ ty ren, thép hình U, thép hình V và thanh đa năng Unistrut
Hệ treo đỡ cơ điện cần kết hợp nhiều loại vật tư để tạo điểm treo, liên kết và cố định đường ống hoặc các tuyến kỹ thuật.
Tại danh mục vật tư được cung cấp cho dự án F2 Condominium, các nhóm chính gồm thép hình U, thép hình V, ty ren M6–M12 và thanh đa năng Unistrut 41×23, 41×21.
2.1. Thép hình U U50×25, U80×40 và U120×50
Thép hình U có thể được sử dụng để chế tạo khung đỡ, thanh ngang và các cấu kiện phụ trợ cho hệ thống cơ điện.
Các quy cách được liệt kê trong danh mục gồm:
- Thép U50×25.
- Thép U80×40.
- Thép U120×50.
Khi đặt hàng, cần xác nhận chiều cao, chiều rộng, chiều dày, chiều dài và vật liệu theo bản vẽ. Với sản phẩm gia công, cần bổ sung vị trí lỗ, kích thước lỗ, khoảng cách tâm lỗ và yêu cầu xử lý bề mặt.
Không nên lựa chọn thép U chỉ dựa trên kích thước tiết diện. Khả năng chịu tải của cấu kiện còn phụ thuộc vào chiều dày, nhịp đỡ, cách liên kết, tải trọng và điều kiện lắp đặt thực tế.
2.2. Thép hình V gia công theo bản vẽ
Thép hình V được sử dụng trong các cấu kiện phụ trợ như thanh giằng, khung đỡ và chi tiết liên kết cơ khí.
Danh mục được cung cấp đề cập các kích thước 10×30, 40×40 và 50×50 mm, với chiều dày dự kiến từ 3,0 đến 5,0 mm. Các thông số này cần được đối chiếu với bản vẽ và bảng kê vật tư trước khi xác nhận đơn hàng.
Đối với thép V có gia công lỗ, nhà thầu nên kiểm tra:
- Kích thước hai cánh và chiều dày.
- Chiều dài từng đoạn thép.
- Vị trí, đường kính và hình dạng lỗ.
- Khoảng cách giữa các lỗ.
- Phương pháp xử lý bề mặt.
- Dung sai và yêu cầu nghiệm thu.
Nếu cần sản xuất theo Shopdrawing, nên thống nhất phiên bản bản vẽ trước khi gia công để hạn chế phát sinh do thay đổi kích thước.
2.3. Ty ren M6, M8, M10 và M12
Ty ren là vật tư quan trọng trong hệ treo đỡ đường ống, thang máng cáp và các thiết bị cơ điện.
ZENCOMEX có bài viết tham khảo về thanh ren mạ kẽm và ứng dụng trong hệ thống M&E.
Các quy cách được liệt kê trong danh mục dự án gồm M6, M8, M10 và M12. Khi đặt hàng, cần xác nhận đường kính ren, chiều dài, cấp bền nếu có yêu cầu, vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt.
Ty ren thường kết hợp với đai ốc, long đền, đai treo ống hoặc phụ kiện Unistrut. Các chi tiết đi kèm cần có kích thước tương thích.
Đối với hệ treo chịu tải, thông số sản phẩm phải được lựa chọn theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật. Không nên suy ra tải trọng cho phép chỉ từ đường kính ty ren.
2.4. Nắp chụp đầu ty ren PVC
Nắp chụp PVC được sử dụng để che phần đầu ty ren lộ ra sau khi lắp đặt, giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp với đầu ren sắc.
Danh mục được cung cấp đề cập nắp chụp màu xanh và màu đen, sử dụng cho các cỡ ty M6–M12.
Khi đặt hàng, cần xác nhận kích thước phù hợp, màu sắc, số lượng và yêu cầu vật liệu. Nắp chụp là phụ kiện hoàn thiện; không thay thế biện pháp bảo vệ hoặc yêu cầu an toàn khác tại công trường.
2.5. Thanh đa năng Unistrut 41×23 và 41×21
Thanh đa năng Unistrut được sử dụng để lắp ghép hệ giá đỡ cơ điện. Tùy thiết kế, thanh có thể được cung cấp dạng đột lỗ hoặc không lỗ.
Danh mục vật tư dự án đề cập hai tiết diện 41×23 mm và 41×21 mm.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận:
- Tiết diện thanh và chiều dày vật liệu.
- Chiều dài thanh.
- Dạng có lỗ hoặc không lỗ.
- Kích thước lỗ và khoảng cách tâm lỗ.
- Phụ kiện tương thích như tán lò xo và bu lông.
- Lớp phủ bề mặt theo yêu cầu.
Thanh đột lỗ giúp bố trí điểm liên kết thuận tiện hơn. Tuy nhiên, vị trí lỗ và khả năng chịu lực vẫn cần phù hợp với thiết kế của hệ giá đỡ.
3. Hệ bu lông, đai ốc, tắc kê và long đền
Phụ kiện liên kết giúp kết nối các thanh đỡ, giá treo và chi tiết cơ khí thành một hệ thống hoàn chỉnh.
Danh mục vật tư dự án F2 Condominium đề cập tắc kê đạn, tắc kê rút, bu lông, đai ốc, long đền và phụ kiện nối ty.
3.1. Tắc kê đạn M6, M8, M10 và M12
Tắc kê đạn thường được sử dụng để tạo điểm neo ren trong nền bê tông khi đáp ứng điều kiện lắp đặt phù hợp.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác nhận đường kính ren, kích thước tắc kê, yêu cầu lỗ khoan và chiều sâu neo theo hướng dẫn kỹ thuật.
Với các vị trí treo đường ống hoặc giá đỡ, phương án neo phải đáp ứng tải trọng thiết kế và điều kiện nền bê tông. Không nên lựa chọn tắc kê chỉ dựa trên đường kính ren.
3.2. Tắc kê rút M6, M8, M10 và M12
Tắc kê rút là nhóm phụ kiện neo cơ khí được sử dụng trong các cấu hình liên kết phù hợp với nền bê tông.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận quy cách, vật liệu, phương pháp lắp đặt và yêu cầu tải trọng. Việc thi công phải tuân theo hướng dẫn sản phẩm và thiết kế đã được chấp thuận.
Đối với công trình có yêu cầu kiểm tra vật tư, nên lưu lại mã hàng và hồ sơ kỹ thuật tương ứng để thuận tiện cho việc đối chiếu khi nghiệm thu.
3.3. Nối ty ren M5–M12
Nối ty ren được sử dụng để liên kết hai đoạn ty ren có kích thước ren tương thích.
Danh mục do doanh nghiệp cung cấp đề cập các cỡ M5, M8, M10 và M12. Cần kiểm tra đúng đường kính, bước ren, chiều dài nối và yêu cầu liên kết trước khi đặt hàng.
Không nên sử dụng phụ kiện nối không đúng bước ren hoặc không phù hợp với cấu hình thiết kế.
3.4. Bu lông, đai ốc và long đền
Bu lông, đai ốc và long đền là các phụ kiện phổ biến trong lắp ghép hệ giá đỡ M&E.
Các thông số cần xác nhận gồm:
- Đường kính và bước ren.
- Chiều dài bu lông.
- Kiểu đầu bu lông.
- Cấp bền khi có yêu cầu.
- Kích thước đai ốc và long đền.
- Vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt.
Đối với các liên kết chịu lực, cấp bền và cách lắp đặt phải theo thiết kế. Không nên mặc định mọi bộ bu lông mạ kẽm đều có cùng khả năng chịu tải.
3.5. Đệm vuông và phụ kiện liên kết
Đệm vuông có thể được sử dụng tại các vị trí liên kết cần tăng diện tích tiếp xúc hoặc phân bố lực theo cấu hình thiết kế.
Khi đặt hàng, cần xác nhận kích thước cạnh, chiều dày, đường kính lỗ và vật liệu. Với phụ kiện đi kèm thanh Unistrut, cần kiểm tra khả năng tương thích với tiết diện và hệ bu lông sử dụng.
4. Hệ đai treo ống DN15–DN100 và cùm U-Bolt DN15–DN250
Đai treo ống và cùm U-Bolt là những phụ kiện được sử dụng để cố định đường ống vào hệ thống treo đỡ.
Việc lựa chọn đúng kích thước giúp thuận tiện cho quá trình lắp đặt và hạn chế tình trạng phụ kiện không phù hợp với đường kính ngoài của ống.
4.1. Đai treo ống DN15–DN100
Theo danh mục vật tư được cung cấp, dải đai treo ống phục vụ dự án gồm các kích thước từ DN15 đến DN100.
Khi đặt hàng, cần xác nhận loại đai, đường kính ống phù hợp, chiều dày vật liệu, vị trí tai treo và phụ kiện liên kết đi kèm.
Lưu ý rằng DN là kích thước danh nghĩa của đường ống, không phải lúc nào cũng bằng đường kính ngoài đo thực tế. Vì vậy, nên đối chiếu tiêu chuẩn ống và bản vẽ để lựa chọn đúng loại đai.
Có thể tham khảo thêm bài viết Đai treo ống M&E – phân loại và ứng dụng.
4.2. Cùm U-Bolt cho đường ống DN15–DN250
U-Bolt có hình dạng chữ U, thường được sử dụng để giữ đường ống hoặc chi tiết dạng tròn trên hệ giá đỡ tương thích.
Danh mục cung cấp đề cập U-Bolt cho dải kích thước DN15–DN250. Trước khi xác nhận đơn hàng, cần đối chiếu đường kính ngoài của ống, đường kính thân U-Bolt, chiều rộng lòng cùm, chiều dài ren và số lượng đai ốc đi kèm.
Các thông số này cần được xác nhận theo bản vẽ và cấu hình liên kết. Không nên chọn cùm chỉ theo DN nếu chưa kiểm tra kích thước thực tế.
4.3. Kiểm tra bề mặt và phụ kiện đi kèm
Đối với đai treo và U-Bolt, cần kiểm tra tình trạng bề mặt, kích thước, độ đồng đều và phụ kiện liên kết.
Nếu sản phẩm có yêu cầu mạ kẽm, cần xác nhận đúng phương pháp xử lý bề mặt theo hồ sơ dự án. Các yêu cầu thử nghiệm hoặc kiểm tra lớp phủ phải căn cứ vào tài liệu áp dụng cho đúng loại sản phẩm.
5. Thép lá Inox 304 rộng 25 mm, dày 1,0 mm
Thép lá Inox 304 là vật liệu được sử dụng trong một số ứng dụng cơ khí và chi tiết phụ trợ cần khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường sử dụng.
Theo thông tin được cung cấp, danh mục dự án có thép lá Inox 304 kích thước rộng 25 mm, dày 1,0 mm.
Khi đặt hàng, nên xác nhận các nội dung sau:
- Mác vật liệu Inox 304 theo yêu cầu.
- Chiều rộng và chiều dày.
- Chiều dài cuộn hoặc đoạn cắt.
- Dung sai kích thước.
- Tình trạng bề mặt.
- Chứng từ vật liệu nếu dự án yêu cầu.
Không nên sử dụng mô tả “Inox 304” thay cho việc kiểm tra chứng từ khi hồ sơ dự án có yêu cầu xác nhận mác thép. Khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc vào môi trường, điều kiện vận hành và cách sử dụng.
6. Kiểm tra vật tư phụ M&E trước khi giao nhận
Đối với dự án có nhiều nhóm vật tư và nhiều quy cách, việc kiểm tra trước khi giao hàng giúp giảm nguy cơ giao thiếu, giao nhầm mã hoặc phát sinh thời gian đổi trả.
Nhà thầu và đơn vị cung ứng nên thống nhất bảng kê vật tư trước khi đóng gói.
Danh sách kiểm tra đề xuất
Bước 1: Đối chiếu mã hàng
Kiểm tra tên sản phẩm, kích thước, chiều dài và số lượng theo đơn đặt hàng.
Bước 2: Kiểm tra vật liệu
Đối chiếu vật liệu thép, Inox hoặc các loại vật liệu khác theo yêu cầu đã xác nhận.
Bước 3: Kiểm tra bề mặt
Kiểm tra tình trạng lớp mạ, bề mặt Inox, vết biến dạng và các dấu hiệu hư hỏng có thể quan sát được.
Bước 4: Kiểm tra chi tiết gia công
Với thép U, thép V và thanh Unistrut, cần kiểm tra tiết diện, chiều dài, vị trí lỗ và các kích thước theo bản vẽ.
Bước 5: Đối chiếu hồ sơ chất lượng
Kiểm tra CO/CQ, chứng từ xuất xưởng và tài liệu thử nghiệm nếu thuộc yêu cầu của đơn hàng hoặc dự án.
Bước 6: Kiểm đếm và đóng gói
Phân loại vật tư theo mã hàng, kích thước hoặc khu vực sử dụng nếu có yêu cầu.
Bước 7: Xác nhận kế hoạch giao nhận
Thống nhất lịch giao hàng, địa điểm bàn giao và các yêu cầu nghiệm thu trước khi vận chuyển.
Đối với những vật tư được phê duyệt theo RFA, cần bảo đảm mã hàng giao thực tế phù hợp với hồ sơ đã được chấp thuận.
7. Kế hoạch cung ứng và kiểm soát tiến độ giao hàng
Với các công trình có nhiều hạng mục M&E, tiến độ cung ứng cần được phối hợp với kế hoạch thi công và nhu cầu sử dụng vật tư tại công trường.
Việc chia lô giao hàng theo khu vực, tầng hoặc giai đoạn có thể hỗ trợ kiểm soát kho và giảm áp lực tập kết vật tư. Tuy nhiên, phương án giao nhận cần được thống nhất trước giữa nhà cung cấp và nhà thầu.
Để xây dựng kế hoạch giao hàng phù hợp, nên xác nhận:
- Danh mục và số lượng từng mã hàng.
- Thời điểm cần vật tư tại công trường.
- Khối lượng giao theo từng đợt.
- Yêu cầu đóng gói và nhận diện mã hàng.
- Hồ sơ đi kèm mỗi lô giao.
- Người phụ trách nhận hàng và kiểm tra.
- Phương án xử lý khi có thay đổi bản vẽ hoặc số lượng.
ZENCOMEX – ZCE tiếp nhận yêu cầu vật tư theo danh mục, quy cách và bản vẽ do khách hàng cung cấp để trao đổi phương án cung ứng. Thời gian giao hàng thực tế cần được xác nhận theo khối lượng, tình trạng sản xuất và lịch giao nhận của từng đơn hàng.
8. ZENCOMEX – ZCE cung cấp vật tư phụ M&E theo yêu cầu dự án
ZENCOMEX – ZCE hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công và cung cấp vật tư cơ điện M&E, phục vụ nhu cầu của nhà thầu xây dựng, nhà thầu cơ điện và doanh nghiệp công nghiệp.
Danh mục sản phẩm có các nhóm vật tư phục vụ hệ treo đỡ và liên kết như:
- Ty ren và thanh ren.
- Thanh đa năng Unistrut và phụ kiện.
- Đai treo ống và cùm U-Bolt.
- Bu lông, đai ốc và long đền.
- Thép hình và chi tiết gia công theo bản vẽ.
- Các nhóm vật tư phụ M&E khác theo yêu cầu.
Khách hàng có thể xem thêm danh mục Vật tư phụ M&E ZENCOMEX – ZCE hoặc tìm hiểu thông tin doanh nghiệp tại website chính thức ZENCOMEX.
Đối với đơn hàng dự án, khách hàng nên gửi BOQ, bản vẽ, yêu cầu vật liệu và kế hoạch giao hàng để các thông số được xác nhận trước khi sản xuất hoặc cung ứng.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ZENCOMEX (ZCE)
- Website: https://zencomex.net/
- Điện thoại: 0978 018 534
- Email: cpzencomex@gmail.com
- Địa chỉ nhà máy: 217B Hà Duy Phiên (TL9), Bình Mỹ, TP.HCM.
9. Kết luận
Dự án F2 Condominium Project – Becamex Tokyu có danh mục vật tư phụ M&E gồm nhiều nhóm sản phẩm phục vụ hệ treo đỡ, liên kết và cố định đường ống.
Các nhóm được đề cập trong hồ sơ cung cấp gồm thép U, thép V, ty ren M6–M12, thanh Unistrut 41×23 và 41×21, tắc kê, bu lông, đai treo ống, U-Bolt và thép lá Inox 304.
Để bảo đảm phù hợp với yêu cầu dự án, mỗi mã hàng cần được xác nhận theo bản vẽ, bảng kê, yêu cầu vật liệu và hồ sơ kỹ thuật tương ứng. Hồ sơ RFA, chứng từ CO/CQ và kết quả kiểm định cần được đối chiếu với tài liệu gốc trước khi sử dụng làm căn cứ công bố.
ZENCOMEX – ZCE hướng đến cung cấp các giải pháp vật tư phụ M&E theo quy cách và nhu cầu thực tế của từng công trình, hỗ trợ nhà thầu trong quá trình chuẩn bị vật tư, kiểm tra giao nhận và phối hợp tiến độ thi công
